Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quy trình" (1)

quy trình
phát
Tiếng Anh Danh từprocedure
Từ vựng của tôi
Hãy cho tôi biết quy trình thực hiện của dự án đó
Please tell me the implementation process of that project.

swap_horiz Từ liên quan "quy trình" (2)

quy trình pháp lý
Tiếng Anh Cụm từlegal process
Từ vựng của tôi
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
The legal process was not conducted according to the principles of the rule of law.
sai quy trình
Tiếng Anh Cụm từincorrect procedure
Từ vựng của tôi
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
The incorrect procedure led to serious consequences.

format_quote Cụm từ "quy trình" (4)

Hãy cho tôi biết quy trình thực hiện của dự án đó
Please tell me the implementation process of that project.
Quy trình pháp lý đã không được tiến hành đúng các nguyên tắc pháp quyền.
The legal process was not conducted according to the principles of the rule of law.
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
A contract teacher carried out the professional procedure incorrectly.
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
The incorrect procedure led to serious consequences.